cao sĩ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bậc học giả, nhà nho có phẩm hạnh và học vấn cao, được xã hội trọng vọng: "cao sĩ" là từ dùng để chỉ người có học thức uyên thâm và đạo đức thanh cao, thường sống ẩn dật, không màng danh lợi.
- Người có chí khí cao thượng, không chịu khuất phục: "cao sĩ" còn ám chỉ những người có khí tiết, giữ vững lập trường và nguyên tắc sống của mình, không vì hoàn cảnh mà thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy sống một cuộc đời giản dị trong núi, quả thực là một bậc cao sĩ.
- Trong lịch sử, Nguyễn Bỉnh Khiêm được người đời sau tôn vinh là một cao sĩ thời Lê - Mạc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Phong cách của bậc cao sĩ": chỉ lối sống thanh tao, nhàn tản, xa lánh chốn quan trường bon chen.
- Ông cụ sống với phong cách của bậc cao sĩ, ngày ngày đọc sách và chăm sóc vườn tược.
"Chí khí cao sĩ": ý chí và khí phách của người quân tử, coi trọng đạo lý và sự liêm khiết.
- Dù gặp nhiều khó khăn, ông vẫn giữ được chí khí cao sĩ, không cầu cạnh kẻ quyền thế.
Biến thể và từ gần giống
- Ẩn sĩ (danh từ): người có học thức nhưng ẩn cư, không ra làm quan.
- Danh sĩ (danh từ): người học rộng, có tiếng tăm trong giới trí thức.
- Nho sĩ (danh từ): người theo đạo Nho, có học vấn về kinh sử.
Từ đồng nghĩa
- Hiền sĩ: bậc hiền nhân, người có đức độ và tài năng.
- Quân tử: người có phẩm chất đạo đức cao đẹp theo quan niệm Nho giáo.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Cao sĩ" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương cổ hoặc khi nói với sắc thái trang trọng, kính trọng. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà phổ biến hơn trong các văn bản văn học, lịch sử.